TanroDictionary Sổ từ

truy vấn

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hỏi ráo riết để tìm ra manh mối.unknown

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Truy vấn một tên phản động.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép