Nghĩa tiếng Việt
- Nói người tu hành cố rèn tập theo qui tắc của tôn giáo để đắc đạo.unknown
Tiếng Nhật
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép