Nghĩa tiếng Việt
- Xem unaccountable: Không thể giải thích được, kỳ quặc, khó hiểu (tình tình)danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry unaccountability points to unaccountable.
/unəˌkaʊntəˈbɪləti/
unaccountability là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem unaccountable.
The entry unaccountability points to unaccountable.