Nghĩa tiếng Việt
- Xem unaffected: Không xúc động, không động lòng, thản nhiênDEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry unaffectedly points to unaffected.
/ˌənəˈfɛktədli/
unaffectedly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem unaffected.
The entry unaffectedly points to unaffected.