TanroDictionary Sổ từ

unaware

/ˌʌnəˈweə(r)/

Anh
0

unaware là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không biết, không hay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không biết, không hay.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was unaware of the noise.