Nghĩa tiếng Việt
- Bỏ bì, bỏ đồ dằn (tàu, thuyền).động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
They unballast the boat before loading cargo.
/unˈbæləst/
unballast là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bỏ bì, bỏ đồ dằn (tàu, thuyền).
They unballast the boat before loading cargo.