Nghĩa tiếng Việt
- Xem undeniable: Không thể chối cãi được, không thể bác đượcdanh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry undeniableness points to undeniable.
/ˌəndɪˈnɑɪəbəlnəs/
undeniableness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem undeniable.
The entry undeniableness points to undeniable.