TanroDictionary Sổ từ

unfasten

/ʌnˈfɑːsn/

Anh Thông dụng
0

unfasten là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mở, cởi, tháo, nới.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mở, cởi, tháo, nới.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Unfasten your seat belt now.