Nghĩa tiếng Việt
- Một, một cái.danh từEN-VI Dict
- Đơn vị.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
One unit is enough for this lesson.
-
One unit of measurement is needed for this project.
-
a unit of length
đơn vị đo chiều dài
-
a unit of weight
đơn vị trọng lượng
-
a monetary unit
đơn vị tiền tệ