Nghĩa tiếng Việt
- Xem unnoticeable: Không đang để ý, không đáng chú ýDEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry unnoticeably points to unnoticeable.
/unˈnəʊtɪsəbli/
unnoticeably là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem unnoticeable.
The entry unnoticeably points to unnoticeable.