Nghĩa tiếng Việt
- Xem unquenchable: Không thể tắt, không dập tắt đượcDEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry unquenchably points to unquenchable.
/ənˈkwentʃəbli/
unquenchably là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem unquenchable.
The entry unquenchably points to unquenchable.