Nghĩa tiếng Việt
- Xem unreachable: Không chìa ra được, không đưa ra đượcDEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry unreachably points to unreachable.
/ənˈriːtʃəbli/
unreachably là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem unreachable.
The entry unreachably points to unreachable.