Nghĩa tiếng Việt Cố vòi cho bằng được.động từ Tiếng Nhật せがむnài nỉ, vòi vĩnh 強請るねだるvòi vĩnh, nài nỉ, năn nỉ 集るたかるtụ tập, bu lại Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép