TanroDictionary Sổ từ

vạt

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thân áo.danh từ
  2. Mảnh đất trồng trọt hình dải dài.danh từ
  3. . x. vạc3.danh từ
  4. Đẽo xiên.động từ

Ví dụ

  1. Sửa lại vạt áo.

  2. Vạt trước.

  3. Vạt sau.

  4. Vạt ruộng.

  5. Mạ gieo thành từng vạt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép