TanroDictionary Sổ từ

vầng

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ dùng để chỉ từng đơn vị một số vật thể hình tròn.danh từ

Ví dụ

  1. Vầng trăng sáng

    .

  2. Vầng thái dương

    .

  3. Vầng hào quang

    .

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép