vựa là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Kho chứa, nơi trữ hàng.
Vựa lúa.
Vựa cá.
Vựa củi.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm