TanroDictionary Sổ từ

vựa

Việt
0

vựa là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Kho chứa, nơi trữ hàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kho chứa, nơi trữ hàng.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Vựa lúa.

  2. Vựa cá.

  3. Vựa củi.