TanroDictionary Sổ từ

vagina

/vəˈdʒaɪnə/

Anh
0

vagina là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bao, vỏ bọc; Âm đạo; Bẹ (lá).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bao, vỏ bọc.danh từEN-VI Dict
  2. Âm đạo.danh từEN-VI Dict
  3. Bẹ (lá).danh từEN-VI Dict
  4. (thực vật học) Bẹ lá.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. A vagina helped the team.