Nghĩa tiếng Việt
- Bao, vỏ bọc.danh từEN-VI Dict
- Âm đạo.danh từEN-VI Dict
- Bẹ (lá).danh từEN-VI Dict
- (thực vật học) Bẹ lá.danh từWiktionary
Ví dụ
-
A vagina helped the team.
/vəˈdʒaɪnə/
vagina là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bao, vỏ bọc; Âm đạo; Bẹ (lá).
A vagina helped the team.