TanroDictionary Sổ từ

vagrantly

/ˈveɪɡrəntli/

Anh
0

vagrantly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem vagrant.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem vagrant: Lang thang; sống lang thangDEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry vagrantly points to vagrant.