TanroDictionary Sổ từ

vanguardism

/ˈvænˌɡɑːrˌdɪzəm/

Anh
0

vanguardism là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem vanguard.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem vanguard: Tiền đội, quân tiên phongdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry vanguardism points to vanguard.