TanroDictionary Sổ từ

vanishment

/ˌvænɪʃˈment/

Anh
0

vanishment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem vanish.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem vanish: Biến mất, lẩn mất, biến dần, tiêu tan ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry vanishment points to vanish.