TanroDictionary Sổ từ

vaporize

/ˈveɪpəˌrɑɪz/

Anh
0

vaporize là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm cho bốc hơi; Xì, bơm (nước hoa... ); Bốc hơi, lên hơi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm cho bốc hơi.động từEN-VI Dict
  2. Xì, bơm (nước hoa... ).động từEN-VI Dict
  3. Bốc hơi, lên hơi.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Heat can vaporize water quickly.

  2. She will vaporize the spray before use.

  3. The puddle began to vaporize in sunlight.