TanroDictionary Sổ từ

variegate

/ˈvɛriəˌɡeɪt/

Anh
0

variegate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điểm những đốm màu khác nhau, làm cho lẫn màu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điểm những đốm màu khác nhau, làm cho lẫn màu.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Farmers variegate the field with different crops.