TanroDictionary Sổ từ

vet

/vet/

Anh
0

vet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (viết tắt) của veteran; Thầy thuốc thú y; Khám bệnh, chữa bệnh (cho một con vật).

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) của veteran.danh từEN-VI Dict
  2. Thầy thuốc thú y.danh từEN-VI Dict
  3. Khám bệnh, chữa bệnh (cho một con vật).động từEN-VI Dict
  4. Xem lại, hiệu đínhđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the vet today.

  2. The vet checked the puppy carefully.

  3. She will vet the cat tomorrow.

  4. Please vet the article before we publish it online.

  5. to vet an article

    hiệu đính một bài báo