TanroDictionary Sổ từ

victualling

/ˈvɪtəllin/

Anh
0

victualling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cung cấp lương thực thực phẩm; sự tiếp tế lương thực thực phẩm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự cung cấp lương thực thực phẩm; sự tiếp tế lương thực thực phẩm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ship needs victualling before it leaves port.

  2. victualling note

    (hàng hải) phiếu cấp lương thực thực phẩm cho thuỷ thủ