TanroDictionary Sổ từ

viscount

/ˈvaɪkaʊnt/

Anh
0

viscount là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tử tước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tử tước.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The viscount entered the hall quietly.