/vəʊˈsɪfəreɪt/
vociferate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: La om sòm, la ầm ĩ.
She began to vociferate in frustration.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm