TanroDictionary Sổ từ

voiced

/vɔɪst/

Anh
0

voiced là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của voice; Kêu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của voiceđộng từEN-VI Dict
  2. Kêu.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She voiced her opinion in class.

  2. The teacher explained how voiced consonants work.

  3. voiced consonant

    phụ âm kêu