TanroDictionary Sổ từ

wincey

/ˈwɪnsi/

Anh
0

wincey là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vi pha len (để may s mi... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vi pha len (để may s mi... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He bought a warm wincey shirt.