TanroDictionary Sổ từ

women

/ˈwɪmɛn/

Anh
0

women là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đàn bà, phụ nữ; Giới đàn bà, nữ giới; Kẻ nhu nhược (như đàn bà).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đàn bà, phụ nữ.danh từEN-VI Dict
  2. Giới đàn bà, nữ giới.danh từEN-VI Dict
  3. Kẻ nhu nhược (như đàn bà).danh từEN-VI Dict
  4. Tính chất đàn bà, tình cảm đàn bà, nữ tính.danh từEN-VI Dict
  5. Bà hầu cận (của vua, của một nhà quý tộc).danh từEN-VI Dict
  6. Nữ, đàn bà, gái.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Many women joined the meeting today.

  2. Women now lead many local groups.

  3. The women sounded clear in the hall.

  4. They discussed the women today.

  5. The women was important at work.