Nghĩa tiếng Việt
- Khoa học nghiên cứu bệnh lí, cách phòng và chữa bệnh.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Y học cổ truyền.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Y học cổ truyền.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép