Kết quả cho “倍”
30 mục từ · Nhật → Việt/Anh
VI
- gấp đôidanh từ · trợ từ
- gấp ... lầntrợ số từ
- tỉ lệ một phần ...trợ số từ
EN
- double; twice (as much)danh từ · trợ từ
- times (as much); -foldtrợ số từ
倍増
ばいぞう
Nhật
Thông dụng BỘI TĂNG
VI
- sự tăng gấp đôidanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- doubling; doubledanh từ · động từ する · ngoại động từ
倍率
ばいりつ
Nhật
Thông dụng BỘI SUẤT
VI
- độ phóng đại, hệ sốdanh từ
- tỉ lệ chọi (tuyển sinh)danh từ
EN
- magnification; leverage; amplification; scaling factor; scale factordanh từ
- competitiveness rating (e.g. for university entrance); applicant-to-acceptance ratiodanh từ
VI
- số tiền gấp đôidanh từ
VI
- sự tăng gấp đôidanh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự tăng mạnhdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- doublingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- marked increase; multiplying; redoublingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- double width characterdanh từ
EN
- doublingdanh từ · động từ する
EN
- double-precisiontính từ な · danh từ
EN
- double-size character; character with a doubled width and/or heightdanh từ
倍力装置
ばいりょくそうち
Nhật
BỘI LỰC TRANG TRÍ
EN
- lever mechanism (in bicycle brakes, metal shears, etc.)danh từ
EN
- game in which the points (or prize) double with each windanh từ
- exponential increase; rapidly multiplying growthdanh từ
EN
- to doublecụm từ · động từ する
EN
- ploidy; polyploidydanh từ
EN
- double length register; double registerdanh từ
EN
- double-pulse recordingdanh từ
EN
- to repay double the original amountcụm từ · động từ nhóm 1
- to repay x times the original amountcụm từ · động từ nhóm 1
EN
- clock-doubling technologydanh từ
EN
- law of multiple proportionsdanh từ
EN
- paying (or paying out) double; (after number N) paying N times as muchdanh từ · hậu tố
EN
- polyploid (organism, cell, etc.)danh từ
EN
- servo; boosterdanh từ · định từ
倍増
ばいぞうする
Nhật
Ít dùng BỘI TĂNG
倍加
ばいかする
Nhật
Ít dùng BỘI GIA
EN
- to double, to increase two-foldđộng từ
- to increaseđộng từ
EN
- alternative spelling of 遍羅 (“wrasse”)danh từ
EN
- Kyūjitai form of 倍数 (“multiple”).danh từ
EN
- doubling (repeatedly); multiplyingdanh từ