Nghĩa tiếng Anh
- alternative spelling of 遍羅 (“wrasse”)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
BỘI LƯƠNG
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép