TanroDictionary Sổ từ

半分 はんぶん

BÁN PHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. một nửatrạng từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. halftrạng từ · danh từ
  2. a halfdanh từ
  3. half-hậu tố

Cách dùng

"Một nửa": 「半分に切る」 — cắt làm đôi; 「半分ずつ」 — mỗi người một nửa; 「半分以上」 — hơn một nửa. 「冗談半分」 — nửa đùa. Khẩu ngữ, dùng rộng; 半 chỉ dùng ghép (半年).

Ví dụ

  1. ケーキを半分に切って弟にあげた。

    Tôi cắt đôi cái bánh và cho em trai một nửa.

  2. 宿題はまだ半分しか終わっていない。

    Bài tập về nhà mới xong được một nửa.

  3. 半分の人が賛成した。

    Half of the people agreed.

  4. 彼は半分眠っていた。

    He was half asleep.

  5. 面白半分

    for fun, half in jest

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「半分」

半分

はんぷん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ half minute

Chữ Hán trong từ

半
BÁN On: ハン Kun: なか.ば half; middle; odd number; semi-; part- 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
分
PHÂN, PHẬN On: ブン、フン、ブ Kun: わ.ける、わ.け、わ.かれる、わ.かる、わ.かつ part; minute of time; segment; share; degree; one's lot; duty; understand; know; rate; 1%; chances; shaku/100 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗