半分
はんぷんNghĩa tiếng Anh
- danh từ half minute
Chữ Hán trong từ
半
BÁN
On: ハン
Kun: なか.ば
half; middle; odd number; semi-; part-
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
分
PHÂN, PHẬN
On: ブン、フン、ブ
Kun: わ.ける、わ.け、わ.かれる、わ.かる、わ.かつ
part; minute of time; segment; share; degree; one's lot; duty; understand; know; rate; 1%; chances; shaku/100
4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗