Kết quả cho “嘆”
18 mục từ · Nhật → Việt/Anh
VI
- tiếng thở dàidanh từ
- nỗi đau buồn, than thởdanh từ
EN
- sighdanh từ
- grief; lamentationdanh từ
VI
- nỗi đau buồn, than thởdanh từ
EN
- grief; lamentationdanh từ
VI
- than thở, đau buồn, tiếc nuốiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- phàn nàn, lấy làm tiếcđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to lament; to grieve; to regretđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to deploređộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
VI
- tiếng thở dài, than thởdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- sigh (of grief, disappointment, etc.); grieving; lamenting; deploringdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- a sighdanh từ
VI
- sự khẩn cầu, thỉnh nguyệndanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- entreaty; appeal; petitiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
- entreaty, supplication, petitiondanh từ
VI
- đáng buồn, đáng than, đáng tiếc, thảm hạitính từ い
EN
- lamentable; deplorable; regrettable; sad; wretchedtính từ い
嘆願書
たんがんしょ
Nhật
THÁN NGUYỆN THƯ
EN
- (written) petitiondanh từ
- written petitiondanh từ
EN
- to spend one's days in grief; to grieve away one's days; to grieve all dayđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- Wailing Wall (Jerusalem); Western Wallcụm từ · danh từ
EN
- to grieve; to lament; to deploređộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to admire; to sigh in admirationđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
- to grieve; to lament; to deploređộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to admire; to sigh in admirationđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
嘆賞
たんしょう
Nhật
THÁN THƯỞNG
EN
- admiration; praise; laudationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- sigh (of admiration or lamentation)danh từ
EN
- admiration; adoration; extollingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- mourning dove (Zenaida macroura)danh từ
嘆息
たんそくする
Nhật
Ít dùng THÁN TỨC
嘆願
たんがんする
Nhật
Ít dùng THÁN NGUYỆN
EN
- to entreat, to implore, to appeal, to begđộng từ
EN
- to grieve and moanđộng từ nhóm 1