TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “嘆”

18 mục từ · Nhật → Việt/Anh

嘆 たん

Nhật THÁN
VI
  1. tiếng thở dàidanh từ
  2. nỗi đau buồn, than thởdanh từ
EN
  1. sighdanh từ
  2. grief; lamentationdanh từ

見事な演技に感嘆の声が上がった。 — Màn biểu diễn tuyệt vời khiến mọi người trầm trồ.

Xem thêm 4 nghĩa →

嘆き なげき

Nhật Thông dụng THÁN
VI
  1. nỗi đau buồn, than thởdanh từ
EN
  1. grief; lamentationdanh từ

遺族の嘆きは深い。 — Nỗi đau buồn của gia quyến rất sâu sắc.

Xem chi tiết →

嘆く なげく

Nhật Thông dụng THÁN
VI
  1. than thở, đau buồn, tiếc nuốiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. phàn nàn, lấy làm tiếcđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
  1. to lament; to grieve; to regretđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to deploređộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

彼女は自分の不運を嘆いた。 — Cô ấy than thở về sự bất hạnh của mình.

Xem thêm 2 nghĩa →

嘆息 たんそく

Nhật THÁN TỨC
VI
  1. tiếng thở dài, than thởdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. sigh (of grief, disappointment, etc.); grieving; lamenting; deploringdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. a sighdanh từ

彼は結果を見て深く嘆息した。 — Nhìn kết quả, anh ấy thở dài thườn thượt.

Xem chi tiết →

嘆願 たんがん

Nhật THÁN NGUYỆN
VI
  1. sự khẩn cầu, thỉnh nguyệndanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. entreaty; appeal; petitiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. entreaty, supplication, petitiondanh từ

住民たちは工場の建設中止を嘆願した。 — Cư dân đã khẩn cầu dừng xây nhà máy.

Xem chi tiết →

嘆かわしい なげかわしい

Nhật THÁN
VI
  1. đáng buồn, đáng than, đáng tiếc, thảm hạitính từ い
EN
  1. lamentable; deplorable; regrettable; sad; wretchedtính từ い

マナーを守らない人が増えたのは嘆かわしい。 — Thật đáng buồn khi người không giữ phép lịch sự ngày càng nhiều.

Xem thêm 1 nghĩa →

嘆き暮らす なげきくらす

Nhật THÁN MỘ
EN
  1. to spend one's days in grief; to grieve away one's days; to grieve all dayđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

嘆じる たんじる

Nhật THÁN
EN
  1. to grieve; to lament; to deploređộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. to admire; to sigh in admirationđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

嘆ずる たんずる

Nhật THÁN
EN
  1. to grieve; to lament; to deploređộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. to admire; to sigh in admirationđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

嘆賞 たんしょう

Nhật THÁN THƯỞNG
EN
  1. admiration; praise; laudationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

嘆美 たんび

Nhật THÁN MỸ
EN
  1. admiration; adoration; extollingdanh từ · động từ する · ngoại động từ

嘆願 たんがんする

Nhật Ít dùng THÁN NGUYỆN
EN
  1. to entreat, to implore, to appeal, to begđộng từ