TanroDictionary Sổ từ

嘆 たん

THÁN

Nhật
0

嘆 (たん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tiếng thở dài; nỗi đau buồn, than thở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng thở dàidanh từ
  2. nỗi đau buồn, than thởdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sighdanh từJMdict
  2. grief; lamentationdanh từJMdict
  3. to sighchữ HánWiktionary
  4. to lamentchữ HánWiktionary
  5. to moanchữ HánWiktionary
  6. to grievechữ HánWiktionary

Cách dùng

"Than thở" (たん): 「嘆を発する」; thường gặp trong 「感嘆」 — thán phục; 「悲嘆」 — đau buồn; 「嘆息」 — thở dài. Động từ: 「嘆く」.

Ví dụ

  1. 見事な演技に感嘆の声が上がった。

    Màn biểu diễn tuyệt vời khiến mọi người trầm trồ.

  2. 彼女は悲嘆に暮れている。

    Cô ấy chìm trong đau buồn.