Nghĩa tiếng Việt
- tiếng thở dàidanh từ
- nỗi đau buồn, than thởdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sighdanh từJMdict
- grief; lamentationdanh từJMdict
- to sighchữ HánWiktionary
- to lamentchữ HánWiktionary
- to moanchữ HánWiktionary
- to grievechữ HánWiktionary
Cách dùng
"Than thở" (たん): 「嘆を発する」; thường gặp trong 「感嘆」 — thán phục; 「悲嘆」 — đau buồn; 「嘆息」 — thở dài. Động từ: 「嘆く」.
Ví dụ
-
見事な演技に感嘆の声が上がった。
Màn biểu diễn tuyệt vời khiến mọi người trầm trồ.
-
彼女は悲嘆に暮れている。
Cô ấy chìm trong đau buồn.