欺く あざむく
VI
- lừa dối, đánh lừađộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- sánh ngang, như thể (vd: sáng như ban ngày)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to deceive; to delude; to trick; to foolđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to be as ... as ... (e.g. "as bright as day", "as beautiful as a rose")động từ nhóm 1 · ngoại động từ