TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “欺”

10 mục từ · Nhật → Việt/Anh

欺く あざむく

Nhật Thông dụng KHI
VI
  1. lừa dối, đánh lừađộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. sánh ngang, như thể (vd: sáng như ban ngày)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
  1. to deceive; to delude; to trick; to foolđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to be as ... as ... (e.g. "as bright as day", "as beautiful as a rose")động từ nhóm 1 · ngoại động từ

彼は友人を欺いて金を奪った。 — Hắn lừa bạn và chiếm đoạt tiền.

Xem thêm 2 nghĩa →

欺瞞 ぎまん

Nhật KHI MAN
VI
  1. sự lừa dối, dối trádanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. deception; deceitdanh từ · động từ する · ngoại động từ

その政策は欺瞞に満ちている。 — Chính sách đó đầy sự dối trá.

Xem thêm 1 nghĩa →

欺騙 きへんする

Nhật KHI PHIẾN
EN
  1. to deceive; to cheat; to swindle; to defraudđộng từ

欺罔 きもう

Nhật KHI VÕNG
EN
  1. deception; defrauding someone; fooling someone; swindling; false pretencesdanh từ · động từ する

欺騙 きへん

Nhật KHI PHIẾN
EN
  1. deception; deceit; cheatingdanh từ · động từ する
  2. military deceptiondanh từ · động từ する
  3. deception, fallacydanh từ