TanroDictionary Sổ từ

欺く あざむく

KHI

Nhật Thông dụng
0

欺く (あざむく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lừa dối, đánh lừa; sánh ngang, như thể (vd: sáng như ban ngày).

Nghĩa tiếng Việt

  1. lừa dối, đánh lừađộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. sánh ngang, như thể (vd: sáng như ban ngày)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to deceive; to delude; to trick; to foolđộng từ nhóm 1 · ngoại động từJMdict
  2. to be as ... as ... (e.g. "as bright as day", "as beautiful as a rose")động từ nhóm 1 · ngoại động từJMdict
  3. trick, deceiveđộng từWiktionary
  4. as ... as ...động từWiktionary

Cách dùng

"Lừa dối" (văn viết, trang trọng hơn だます): 「人を欺く」 — lừa người; 「敵を欺く」 — đánh lừa địch. Thành ngữ 「昼を欺く明るさ」 — sáng như ban ngày.

Ví dụ

  1. 彼は友人を欺いて金を奪った。

    Hắn lừa bạn và chiếm đoạt tiền.

  2. 敵を欺くにはまず味方から。

    Muốn lừa địch thì trước hết phải lừa cả người phe mình.

  3. 国民を欺く

    deceive the people

  4. その人はトラックをも欺く重さだ。

    That person is as heavy as a truck.