Nghĩa tiếng Việt
- lừa dối, đánh lừađộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- sánh ngang, như thể (vd: sáng như ban ngày)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to deceive; to delude; to trick; to foolđộng từ nhóm 1 · ngoại động từJMdict
- to be as ... as ... (e.g. "as bright as day", "as beautiful as a rose")động từ nhóm 1 · ngoại động từJMdict
- trick, deceiveđộng từWiktionary
- as ... as ...động từWiktionary
Cách dùng
"Lừa dối" (văn viết, trang trọng hơn だます): 「人を欺く」 — lừa người; 「敵を欺く」 — đánh lừa địch. Thành ngữ 「昼を欺く明るさ」 — sáng như ban ngày.
Ví dụ
-
彼は友人を欺いて金を奪った。
Hắn lừa bạn và chiếm đoạt tiền.
-
敵を欺くにはまず味方から。
Muốn lừa địch thì trước hết phải lừa cả người phe mình.
-
国民を欺く
deceive the people
-
その人はトラックをも欺く重さだ。
That person is as heavy as a truck.