TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “稚”

20 mục từ · Nhật → Việt/Anh

稚 やや

Nhật TRĨ
VI
  1. em bé, trẻ condanh từ
EN
  1. baby; childdanh từ
  2. immaturechữ Hán

稚魚 ちぎょ

Nhật Thông dụng TRĨ NGƯ
VI
  1. cá bột, cá condanh từ
EN
  1. fry; juvenile fish; fingerlingdanh từ
  2. juvenile fish; fry (young fish)danh từ

子供たちが川にサケの稚魚を放流した。 — Lũ trẻ đã thả cá hồi con xuống sông.

Xem chi tiết →

稚拙 ちせつ

Nhật TRĨ CHUYẾT
VI
  1. vụng về, non nớt, ấu trĩtính từ な · danh từ
EN
  1. unskillful; childish; immature; naive; artless; clumsy; crudetính từ な · danh từ

稚拙な文章ですが、読んでいただけますか。 — Văn tôi còn vụng về, nhưng anh đọc giúp được không?

Xem thêm 1 nghĩa →

稚児隼 ちごはやぶさ

Nhật TRĨ NHI CHUẨN
EN
  1. northern hobby (Falco subbuteo)danh từ
  2. a Eurasian hobby (Falco subbuteo)danh từ

稚気 ちき

Nhật TRĨ KHÍ
VI
  1. tính trẻ con, ngây thơdanh từ
EN
  1. childishness; naivetedanh từ

彼のいたずらには稚気がある。 — Trò đùa của anh ấy có nét trẻ con.

Xem thêm 1 nghĩa →

稚児 ちご

Nhật TRĨ NHI
VI
  1. trẻ nhỏdanh từ
  2. tiểu đồng hầudanh từ
  3. trẻ em trong đoàn rước lễ hộidanh từ
EN
  1. infant; childdanh từ
  2. pageboy; pagedanh từ

娘が祭りの稚児行列に参加した。 — Con gái tôi tham gia đoàn rước trẻ em trong lễ hội.

Xem thêm 4 nghĩa →

稚鮎 ちあゆ

Nhật TRĨ NIÊM
VI
  1. cá ayu nondanh từ
EN
  1. young sweetfish; young ayudanh từ

稚鮎の天ぷらは初夏の味だ。 — Tempura cá ayu non là hương vị đầu hè.

Xem chi tiết →

稚鰤 わらさ

Nhật TRĨ SƯ
EN
  1. middle-sized Japanese amberjack (species of yellowtail, Seriola quinqueradiata)danh từ

稚貝 ちがい

Nhật TRĨ BỐI
VI
  1. con giống nhuyễn thểdanh từ
EN
  1. shellfish frydanh từ
  2. juvenile shellfishdanh từ

ホタテの稚貝を海に放流した。 — Thả sò điệp giống xuống biển.

Xem chi tiết →

稚い いとけない

Nhật TRĨ
VI
  1. trẻ dại, ngây thơtính từ い
EN
  1. young; innocent; childliketính từ い

稚い子どもたちが遊んでいる。 — Những đứa trẻ thơ ngây đang chơi.

Xem chi tiết →

稚内 わっかない

Nhật
VI
  1. Wakkanai (một thành phố của Sōya subprefecture, Hokkaidō, Nhật Bản)tên riêng
EN
  1. Wakkanai (a city in Sōya subprefecture, on the north coast of Hokkaido Prefecture, Japan)tên riêng