TanroDictionary Sổ từ

稚 やや

TRĨ

Nhật
0

稚 (やや) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: em bé, trẻ con.

Nghĩa tiếng Việt

  1. em bé, trẻ condanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. baby; childdanh từJMdict
  2. immaturechữ HánWiktionary
  3. youngchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Trẻ thơ" (ち): 「稚魚」 — cá con; 「幼稚」 — ấu trĩ; 「稚拙」 — vụng về. Đọc やや trong 「稚児」 (ちご) — trẻ nhỏ.

Ví dụ

  1. 川に稚魚を放流した。

    Thả cá con xuống sông.

  2. そんな考えは幼稚だ。

    Suy nghĩ đó thật ấu trĩ.