Nghĩa tiếng Việt
- em bé, trẻ condanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- baby; childdanh từJMdict
- immaturechữ HánWiktionary
- youngchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Trẻ thơ" (ち): 「稚魚」 — cá con; 「幼稚」 — ấu trĩ; 「稚拙」 — vụng về. Đọc やや trong 「稚児」 (ちご) — trẻ nhỏ.
Ví dụ
-
川に稚魚を放流した。
Thả cá con xuống sông.
-
そんな考えは幼稚だ。
Suy nghĩ đó thật ấu trĩ.