Kết quả cho “継”
30 mục từ · Nhật → Việt/Anh
EN
- to acquire by birthrightchữ Hán
- to follow in someone's footsteps or positionchữ Hán
- patchchữ Hán
- to be grafted into a treechữ Hán
EN
- stepmother; state of being a stepmotherdanh từ
- step-, half- (related through only one parent)tiền tố
EN
- the joining of things together, a joindanh từ
- patching, repairing a tear in cloth by sewing another piece of fabric overdanh từ
- 嗣: heir, successordanh từ
- short for 継歌 (tsugi-uta, “sequential poem composition on a theme”)danh từ
継続
けいぞく
Nhật
Thông dụng KẾ TỤC
VI
- sự tiếp tục, duy trì, liên tụcdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- continuation; continuance; maintenance; persistence; going ondanh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
- kế thừa, nối nghiệp, tiếp quảnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- vá (quần áo), chắp nốiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- thêm vàođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to succeed (a person, to a position, etc.); to inherit; to take over; to followđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to patch (clothes); to mend; to repairđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
VI
- sự vá víu (quần áo)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự chắp nhặt (ý tưởng, văn của người khác)danh từ · động từ する · trợ từ · ngoại động từ
EN
- patching (clothing); darningdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- cobbling together (other people's writings, thoughts, etc.); gatheringdanh từ · động từ する · trợ từ · ngoại động từ
継投
けいとう
Nhật
Thông dụng KẾ ĐẦU
VI
- thay người ném bóng (bóng chày)danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- relieving the (starting) pitcherdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- relieving the pitcherdanh từ
継承
けいしょう
Nhật
Thông dụng KẾ THỪA
VI
- sự kế thừa, kế vịdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- chia sẻ tương tự (giấy phép)danh từ
- sự kế thừa (lập trình)danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- inheritance; succession; accessiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
- share-alikedanh từ
VI
- liên tục, lâu dàitính từ な
VI
- mối nối, đường nốidanh từ
EN
- joint; seam; joining pointdanh từ
VI
- miếng vádanh từ
- sự nối, mối nốidanh từ
- người kế tụcdanh từ
EN
- patch; patchingdanh từ
- join; joiningdanh từ
EN
- relay racedanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- successor; heir; heiressdanh từ
EN
- heritage languagedanh từ
EN
- stepparent-stepchild relationship; stepparent and stepchilddanh từ
EN
- durative aspect; continuative aspect; continuous aspectdanh từ
EN
- (one's) step-parentsdanh từ
EN
- extension leg (apparatus, etc.)danh từ
- tsugi-ashi; moving the back foot closer to the front foot and following with a big stepdanh từ
EN
- continuing expendituredanh từ
EN
- continued statementdanh từ
EN
- continuation linedanh từ
EN
- continuity; continuancedanh từ
EN
- (electrical) relaydanh từ
EN
- paper patchworkdanh từ