Nghĩa tiếng Anh
- stepmother; state of being a stepmotherdanh từ
- step-, half- (related through only one parent)tiền tố
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「継」
Nghĩa tiếng Anh
-
chữ Hán to acquire by birthright
-
chữ Hán to follow in someone's footsteps or position
-
chữ Hán patch
-
chữ Hán to be grafted into a tree
Chữ Hán trong từ
継
BỐI, KẾ
On: ケイ
Kun: つ.ぐ、まま-
inherit; succeed; continue; patch; graft (tree)
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ the joining of things together, a join
-
danh từ patching, repairing a tear in cloth by sewing another piece of fabric over
-
danh từ 嗣: heir, successor
-
danh từ short for 継歌 (tsugi-uta, “sequential poem composition on a theme”)
-
danh từ a connection, a move which supplements a cut point
Chữ Hán trong từ
継
BỐI, KẾ
On: ケイ
Kun: つ.ぐ、まま-
inherit; succeed; continue; patch; graft (tree)
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗