TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “者”

4 mục từ · Nhật → Việt/Anh

者 もの

Nhật Thông dụng GIẢ
VI
  1. người, kẻdanh từ
EN
  1. persondanh từ

私は山田という者ですが、部長はいらっしゃいますか。 — Tôi là Yamada, trưởng phòng có ở đây không ạ?

Xem chi tiết →

者 しゃ

Nhật Ít dùng GIẢ
VI
  1. ngườihậu tố
  2. (viết tắt) (cổ) chuyên gia; geisha; kỹ nữdanh từ
EN
  1. person; -erhậu tố
  2. expert; geisha; prostitutedanh từ

私は怪しい者ではありません。 — Tôi không phải người đáng ngờ đâu.

Xem thêm 1 nghĩa →

者 もん

Nhật Ít dùng GIẢ
EN
  1. alternative form of 者 (mono, “person”)danh từ