TanroDictionary Sổ từ

者 もの

GIẢ

Nhật Thông dụng
0

者 (もの) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: người, kẻ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. người, kẻdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. persondanh từJMdict

Cách dùng

"Người, kẻ" (đọc もの, văn viết khiêm/trung tính): 「〜という者です」 — tôi là ... (giới thiệu khiêm tốn); 「若い者」 — người trẻ; 「関係者以外」 — ngoài người có liên quan. Thân mật hơn 人, kính ngữ là 方.

Ví dụ

  1. 私は山田という者ですが、部長はいらっしゃいますか。

    Tôi là Yamada, trưởng phòng có ở đây không ạ?

  2. 遅刻した者は外で待ちなさい。

    Ai đến muộn thì đợi ở ngoài.

Cách đọc khác của 「者」

者

しゃ

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố người
  2. danh từ (viết tắt) (cổ) chuyên gia; geisha; kỹ nữ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố person; -er JMdict
  2. danh từ expert; geisha; prostitute JMdict
  3. hậu tố someone of that type, someone who does that Wiktionary

Cách dùng

"Người" (しゃ/もの, hậu tố): 「参加者」, 「若者」 (もの); 「者」 riêng: 「怪しい者ではありません」 — tôi không phải người khả nghi (khiêm).

Từ gần nghĩa: 人

Ví dụ

  • 私は怪しい者ではありません。Tôi không phải người đáng ngờ đâu.
  • 参加者は五十人だった。Có 50 người tham gia.

Chữ Hán trong từ

者
GIẢ On: シャ Kun: もの someone; person 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

者

もん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ alternative form of 者 (mono, “person”) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

者
GIẢ On: シャ Kun: もの someone; person 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗