者
しゃNghĩa tiếng Việt
- hậu tố người
- danh từ (viết tắt) (cổ) chuyên gia; geisha; kỹ nữ
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố person; -er JMdict
- danh từ expert; geisha; prostitute JMdict
- hậu tố someone of that type, someone who does that Wiktionary
Cách dùng
"Người" (しゃ/もの, hậu tố): 「参加者」, 「若者」 (もの); 「者」 riêng: 「怪しい者ではありません」 — tôi không phải người khả nghi (khiêm).
Từ gần nghĩa: 人
Ví dụ
- 私は怪しい者ではありません。Tôi không phải người đáng ngờ đâu.
- 参加者は五十人だった。Có 50 người tham gia.
Chữ Hán trong từ
者