Kết quả cho “虐”
14 mục từ · Nhật → Việt/Anh
EN
- to oppress, to persecute, to tyrannizechữ Hán
EN
- to oppress, to persecute, to tyrannizeaffix
EN
- bullying; teasingdanh từ
VI
- cuộc thảm sát, tàn sátdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- slaughter; massacredanh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
- sự ngược đãi, bạo hànhdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
EN
- abuse; ill-treatment; maltreatment; mistreatment; crueltydanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
VI
- áp bức, ngược đãi, bạo ngượcđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
- to oppress; to persecute; to tyrannizeđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
虐待死
ぎゃくたいし
Nhật
NGƯỢC ĐÃI TỬ
EN
- death by (child) abuse; (child) abuse resulting in deathdanh từ · động từ する
虐待者
ぎゃくたいしゃ
Nhật
NGƯỢC ĐÃI GIẢ
EN
- abuser (of a person or animal)danh từ
虐政
ぎゃくせい
Nhật
NGƯỢC CHÁNH
EN
- tyranny; despotismdanh từ
EN
- driving someone too harddanh từ · động từ する
EN
- ill-treatment; abusedanh từ · động từ する
虐待
ぎゃくたいする
Nhật
Ít dùng NGƯỢC ĐÃI
EN
- abuse; maltreat; ill-treatđộng từ
EN
- the oppressed; downtrodden peoplecụm từ · danh từ