TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “逸”

27 mục từ · Nhật → Việt/Anh

逸 いつ

Nhật DẬT
EN
  1. ease, comfortdanh từ
  2. escape, flee, break looseaffix
  3. leisure, easeaffix
  4. lost, not known in the worldaffix

逸 いち

Nhật DẬT
VI
  1. rất, xuất sắctiền tố
EN
  1. very; excellenttiền tố
  2. flee, escapechữ Hán

逸れる はぐれる

Nhật Thông dụng DẬT
VI
  1. lạc (bạn đồng hành), đi lạcđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. lỡ (dịp)auxiliary verb · động từ nhóm 2
EN
  1. to lose sight of (one's companions); to stray fromđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. to miss (one's chance to ...)auxiliary verb · động từ nhóm 2

お祭りで子供が親と逸れてしまった。 — Ở lễ hội đứa bé bị lạc bố mẹ.

Xem thêm 1 nghĩa →

逸れる それる

Nhật Thông dụng DẬT
VI
  1. lệch hướng, trượt (mục tiêu)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. lạc đề, đi lạcđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
  1. to turn away; to bear off; to veer away; to swerve from; to miss (e.g. a target)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. to deviate (e.g. of a conversation); to digress; to go astray; to wanderđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

話が逸れましたが、本題に戻りましょう。 — Câu chuyện hơi lạc đề rồi, quay lại chủ đề chính thôi.

Xem thêm 1 nghĩa →

逸らす そらす

Nhật Thông dụng DẬT
VI
  1. quay đi, lảng tránh, đánh lạc hướng, lái sang chuyện khácđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. làm phật ý, làm mất lòngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. trượt, hụt (mục tiêu, bóng)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
  1. to turn away (one's eyes, face, etc.); to avert; to divert (e.g. one's attention); to evade (e.g. a question); to change (e.g. the subject)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to displease; to annoy; to offend; to upsetđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

彼は私と目が合うとすぐに目を逸らした。 — Vừa chạm mắt tôi anh ấy liền nhìn đi chỗ khác.

Xem thêm 2 nghĩa →

逸脱 いつだつ

Nhật Thông dụng DẬT THOÁT
VI
  1. sự đi chệch, lệch khỏi (chuẩn mực)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự bỏ sótdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. deviation; departuredanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. (accidental) omissiondanh từ · động từ する · ngoại động từ

話が本題から逸脱している。 — Câu chuyện đang đi chệch khỏi vấn đề chính.

Xem thêm 1 nghĩa →

逸する いっする

Nhật DẬT
VI
  1. bỏ lỡ (cơ hội)động từ する · ngoại động từ
  2. bỏ sót, quênđộng từ する · ngoại động từ
  3. lệch, chệch khỏiđộng từ する · ngoại động từ
EN
  1. to lose (a chance); to miss (a chance)động từ する · ngoại động từ
  2. to overlook; to omit; to forgetđộng từ する · ngoại động từ

彼は絶好の機会を逸した。 — Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội tuyệt vời.

Xem thêm 5 nghĩa →

逸機 いっき

Nhật DẬT CƠ
VI
  1. sự bỏ lỡ cơ hộidanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. missing a chancedanh từ · động từ する · ngoại động từ

逸材 いつざい

Nhật DẬT TÀI
VI
  1. nhân tài xuất chúngdanh từ
EN
  1. outstanding talent; person of exceptional talent; gifted persondanh từ
  2. talented persondanh từ

彼は百年に一人の逸材だ。 — Cậu ấy là nhân tài trăm năm có một.

Xem chi tiết →

逸品 いっぴん

Nhật DẬT PHẨM
VI
  1. tuyệt phẩm, kiệt tácdanh từ
EN
  1. excellent article; fine item; rare beauty; masterpiece; gemdanh từ
  2. raritydanh từ

この茶碗は職人が作った逸品だ。 — Chiếc bát trà này là tuyệt phẩm do nghệ nhân làm.

Xem thêm 1 nghĩa →

逸話 いつわ

Nhật DẬT THOẠI
VI
  1. giai thoạidanh từ
EN
  1. anecdote; story; episodedanh từ

その作家には多くの逸話が残っている。 — Về nhà văn đó còn lưu lại nhiều giai thoại.

Xem thêm 1 nghĩa →

逸文 いつぶん

Nhật
EN
  1. lost work; lost writingsdanh từ
  2. partially lost work; literary fragment; work that survives through quotationsdanh từ
  3. work of a superior qualitydanh từ

逸物 いちもつ

Nhật DẬT VẬT
EN
  1. first-rate specimen; first-rate object; superb item; superb article; excellent thing; pick (e.g. of a litter); superb person; excellent persondanh từ

逸足 いっそく

Nhật DẬT TÚC
EN
  1. swiftness; fleetness of foot; swift horsedanh từ · trợ từ
  2. outstanding talent; person of great talentdanh từ

逸走 いっそう

Nhật DẬT TẨU
EN
  1. escape; flight; running awaydanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. running off the trackdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. escape, scud, scamper awaydanh từ

逸出 いっしゅつ

Nhật
EN
  1. escape; leavingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. excelling; preeminencedanh từ · động từ する · ngoại động từ

逸早く いちはやく

Nhật DẬT TẢO
EN
  1. promptly, quickly, without delayadv
  2. first, in advance (of others)adv

逸る はぐる

Nhật DẬT
EN
  1. to stray from; to get lostđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

逸早し いちはやし

Nhật DẬT TẢO
EN
  1. quick, swifttính từ い
  2. harsh, unforgivingtính từ い
  3. fierce, with great powertính từ い