Kết quả cho “逸 ”
27 mục từ · Nhật → Việt/Anh
EN
ease, comfort danh từ
escape, flee, break loose affix
leisure, ease affix
lost, not known in the world affix
EN
very; excellent tiền tố
flee, escape chữ Hán
VI
lạc (bạn đồng hành), đi lạc động từ nhóm 2 · ngoại động từ
lỡ (dịp) auxiliary verb · động từ nhóm 2
EN
to lose sight of (one's companions); to stray from động từ nhóm 2 · ngoại động từ
to miss (one's chance to ...) auxiliary verb · động từ nhóm 2
VI
lệch hướng, trượt (mục tiêu) động từ nhóm 2 · ngoại động từ
lạc đề, đi lạc động từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
to turn away; to bear off; to veer away; to swerve from; to miss (e.g. a target) động từ nhóm 2 · ngoại động từ
to deviate (e.g. of a conversation); to digress; to go astray; to wander động từ nhóm 2 · ngoại động từ
VI
quay đi, lảng tránh, đánh lạc hướng, lái sang chuyện khác động từ nhóm 1 · ngoại động từ
làm phật ý, làm mất lòng động từ nhóm 1 · ngoại động từ
trượt, hụt (mục tiêu, bóng) động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
to turn away (one's eyes, face, etc.); to avert; to divert (e.g. one's attention); to evade (e.g. a question); to change (e.g. the subject) động từ nhóm 1 · ngoại động từ
to displease; to annoy; to offend; to upset động từ nhóm 1 · ngoại động từ
VI
sự đi chệch, lệch khỏi (chuẩn mực) danh từ · động từ する · ngoại động từ
sự bỏ sót danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
deviation; departure danh từ · động từ する · ngoại động từ
(accidental) omission danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
bỏ lỡ (cơ hội) động từ する · ngoại động từ
bỏ sót, quên động từ する · ngoại động từ
lệch, chệch khỏi động từ する · ngoại động từ
EN
to lose (a chance); to miss (a chance) động từ する · ngoại động từ
to overlook; to omit; to forget động từ する · ngoại động từ
VI
sự bỏ lỡ cơ hội danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
missing a chance danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
nhân tài xuất chúng danh từ
EN
outstanding talent; person of exceptional talent; gifted person danh từ
talented person danh từ
VI
tuyệt phẩm, kiệt tác danh từ
EN
excellent article; fine item; rare beauty; masterpiece; gem danh từ
rarity danh từ
EN
anecdote; story; episode danh từ
EN
muffed ball danh từ · động từ する
EN
something unheard of danh từ
EN
lost work; lost writings danh từ
partially lost work; literary fragment; work that survives through quotations danh từ
work of a superior quality danh từ
EN
first-rate specimen; first-rate object; superb item; superb article; excellent thing; pick (e.g. of a litter); superb person; excellent person danh từ
EN
swiftness; fleetness of foot; swift horse danh từ · trợ từ
outstanding talent; person of great talent danh từ
EN
escape; flight; running away danh từ · động từ する · ngoại động từ
running off the track danh từ · động từ する · ngoại động từ
escape, scud, scamper away danh từ
EN
escape; leaving danh từ · động từ する · ngoại động từ
excelling; preeminence danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
anecdote; unknown fact danh từ
EN
promptly, quickly, without delay adv
first, in advance (of others) adv
EN
to stray from; to get lost động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
quick, swift tính từ い
harsh, unforgiving tính từ い
fierce, with great power tính từ い
EN
(idle pursuit of) pleasure danh từ
EN
to move or act quickly and strongly động từ
EN
extraordinary person danh từ
逸年号
いつねんごう
Nhật
DẬT NIÊN HIỆU
EN
unofficial era name; apocryphal era name danh từ