逸出
いっしゅつNghĩa tiếng Anh
- danh từ · động từ する · ngoại động từ escape; leaving
- danh từ · động từ する · ngoại động từ excelling; preeminence
Chữ Hán trong từ
逸
DẬT
On: イツ
Kun: そ.れる、そ.らす、はぐ.れる
deviate; idleness; leisure; miss the mark; evade; elude; parry; diverge
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
出
XUẤT, XÚY
On: シュツ、スイ
Kun: で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だす
exit; leave; go out; come out; put out; protrude
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗