TanroDictionary Sổ từ

逸出 いっしゅつする

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. to escapeđộng từ
  2. to surpass; to stand outđộng từ

Ví dụ

  1. 逸出して野生化した

    escaped captivity and went feral

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「逸出」

逸出

いっしゅつ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · động từ する · ngoại động từ escape; leaving
  2. danh từ · động từ する · ngoại động từ excelling; preeminence

Chữ Hán trong từ

逸
DẬT On: イツ Kun: そ.れる、そ.らす、はぐ.れる deviate; idleness; leisure; miss the mark; evade; elude; parry; diverge 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
出
XUẤT, XÚY On: シュツ、スイ Kun: で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だす exit; leave; go out; come out; put out; protrude 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗