Kết quả cho “颯”
7 mục từ · Nhật → Việt/Anh
EN
- stormchữ Hán
- gustchữ Hán
- galechữ Hán
EN
- a male given nametên riêng
VI
- nhanh chóng, thoắt cáitrạng từ
- bất chợt, ào (gió, mưa)trạng từ
EN
- quickly (esp. actions)trạng từ
- suddenly (esp. wind, rain, etc.)trạng từ
EN
- a female given nametên riêng
VI
- Một tên dành cho namtên riêng
EN
- a male given nametên riêng
EN
- rustling (of wind); murmuring; whistling; soughing'taru' adjective · trạng từ
EN
- gallant; dashing; jaunty'taru' adjective · trạng từ
- gallant, smarttính từ い