TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “颯”

7 mục từ · Nhật → Việt/Anh

颯と さっと

Nhật Thông dụng TÁP
VI
  1. nhanh chóng, thoắt cáitrạng từ
  2. bất chợt, ào (gió, mưa)trạng từ
EN
  1. quickly (esp. actions)trạng từ
  2. suddenly (esp. wind, rain, etc.)trạng từ

野菜をさっと茹でてください。 — Hãy luộc sơ rau qua.

Xem chi tiết →

颯斗 はやと

Nhật TÁP ĐẨU
VI
  1. Một tên dành cho namtên riêng
EN
  1. a male given nametên riêng

颯々 さっさつ

Nhật TÁP
EN
  1. rustling (of wind); murmuring; whistling; soughing'taru' adjective · trạng từ

颯爽 さっそう

Nhật TÁP SẢNG
EN
  1. gallant; dashing; jaunty'taru' adjective · trạng từ
  2. gallant, smarttính từ い