TanroDictionary Sổ từ

颯

TÁP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. stormchữ Hán
  2. gustchữ Hán
  3. galechữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「颯」

颯

はやて

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

颯
TÁP On: サツ、ソウ Kun: さっ.と sudden; quick; sound of the wind 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗