Nghĩa tiếng Việt
- đồi, gò, đồi nhỏdanh từ
- điểm thưởng cho người thắng (mạt chược)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hill; height; knoll; rising grounddanh từJMdict
- bonus points awarded to the winner at the end of a gamedanh từJMdict
- Hillockchữ HánWiktionary
- Moundchữ HánWiktionary
- Hillchữ HánWiktionary
- Gravechữ HánWiktionary
Cách dùng
"Đồi nhỏ" (おか): 「丘に登る」 — leo lên đồi; 「丘の上の家」 — ngôi nhà trên đồi. Thấp và thoai thoải hơn 山.
Ví dụ
-
丘の上から町が見渡せる。
Từ trên đồi có thể nhìn bao quát thị trấn.
-
週末に近くの丘を散歩した。
Cuối tuần tôi đi dạo trên ngọn đồi gần nhà.