TanroDictionary Sổ từ

丘 おか

KHÂU

Nhật Thông dụng
0

丘 (おか) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đồi, gò, đồi nhỏ; điểm thưởng cho người thắng (mạt chược).

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồi, gò, đồi nhỏdanh từ
  2. điểm thưởng cho người thắng (mạt chược)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hill; height; knoll; rising grounddanh từJMdict
  2. bonus points awarded to the winner at the end of a gamedanh từJMdict
  3. Hillockchữ HánWiktionary
  4. Moundchữ HánWiktionary
  5. Hillchữ HánWiktionary
  6. Gravechữ HánWiktionary

Cách dùng

"Đồi nhỏ" (おか): 「丘に登る」 — leo lên đồi; 「丘の上の家」 — ngôi nhà trên đồi. Thấp và thoai thoải hơn 山.

Ví dụ

  1. 丘の上から町が見渡せる。

    Từ trên đồi có thể nhìn bao quát thị trấn.

  2. 週末に近くの丘を散歩した。

    Cuối tuần tôi đi dạo trên ngọn đồi gần nhà.