TanroDictionary Sổ từ
丹

Chữ Hán 丹 ĐAN

Âm On
タン
Âm Kun
に
Nghĩa (Anh)
rust-colored; red; red lead; pills; sincerity
Số nét
4
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 丹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 丹 4 từ